Đại từ nhân xưng trong tiếng Trung
Mỗi ngôi có dạng cơ bản riêng, và bạn chỉ cần thêm hậu tố để tạo thành dạng số nhiều.
Đại từ nhân xưng "tôi" trong tiếng Trung là 我 (wǒ). Nó là nền tảng của mọi thứ.
Để nói "bạn", chúng ta dùng 你 (nǐ). Và đối với "anh ấy/cô ấy", đó là 他 (tā).
Lưu ý rằng cách phát âm của 他 giống nhau đối với "anh ấy" và "cô ấy", nhưng chữ Hán thì khác nhau. Đối với dạng giống cái, chúng ta thêm bộ thủ nữ 女 vào bên trái, tạo thành 她 (tā). Đây là một đặc điểm của chữ viết tiếng Trung có thể giúp ghi nhớ.
Đại từ "nó" cũng có thể dùng để chỉ một vật; trong trường hợp này, chúng ta viết 它 (tā).
Để tạo dạng số nhiều, ta thêm hậu tố 们 (men). Như vậy, "chúng ta" trở thành 我们 (wǒmen), "các bạn" trở thành 你们 (nǐmen), và "họ" trở thành 他们 (tāmen) hoặc 她们 (tāmen).
Trong câu tiếng Trung, trật tự từ thường là chủ ngữ + động từ + tân ngữ.
Ví dụ, để nói "Tôi ăn một quả táo", ta sẽ nói "我吃苹果 (wǒ chī píngguǒ)."
Dưới đây là bảng tóm tắt các đại từ nhân xưng trong tiếng Quan thoại:
![]() |
![]() |
||
| 单数 | 复数 | ||
![]() |
![]() |
||
| 我 | 我们 | ||
![]() |
![]() |
||
| 你 | 你们 | ||
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
| 他 | 她 | 它 | 他们 她们 |
Trong tiếng Quan thoại có hai động từ dùng để chỉ hành động nói: 说 và 讲, trong đó 讲 được sử dụng nhiều hơn một chút ở miền Nam Trung Quốc.
Cách tạo câu phủ định với 不
不 (bù) thường được đặt ngay trước động từ để phủ định hành động hiện tại và tương lai.
Cách đặt câu hỏi với 吗
Trong tiếng Quan thoại, tiểu từ 吗 (ma) được dùng để tạo câu hỏi đóng, cho phép người nói trả lời bằng "có" hoặc "không". Nó được đặt ở cuối câu.
Trong bảng, hãy nhấp vào các từ hoặc hình ảnh để nghe cách phát âm.
Hai câu đầu tiên dịch là "Tôi nói tiếng Trung" bằng cách sử dụng các động từ 讲 và 说.
Câu thứ ba là "Tôi không nói tiếng Trung."
Câu hỏi thứ tư là: "Bạn không nói được tiếng Trung Quốc à?"
![]() |
![]() |
![]() |
||
| 我 | 讲 | 中国话 | ||
![]() |
![]() |
![]() |
||
| 我 | 说 | 中国话 | ||
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
|
| 我 | 不 | 讲 | 中国话 | |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
| 你 | 不 | 讲 | 中国话 | 吗 |
Trong bài tập này, bạn có thể nhấp vào từ hoặc hình ảnh của từ đó để nghe cách phát âm.













