Động từ to be - Thì hiện tại đơn - Tiếng Anh
Động từ to be là động từ quan trọng nhất trong tiếng Anh. Nó khó sử dụng vì hầu hết các dạng của nó đều là động từ bất quy tắc. Ở thì hiện tại đơn, động từ to be được chia như sau:
| To Be - Present Tense ------------------ Examples | ||||
|---|---|---|---|---|
|
Singular
|
![]() |
![]() |
||
| I | am | I am from New Zealand. | ||
![]() |
![]() |
|||
| you | are | You are French. | ||
![]() |
![]() |
|||
| he | is | He is twenty years old. | ||
![]() |
![]() |
|||
| she | is | She is a nurse. | ||
![]() |
![]() |
|||
| it | is | It is a big dog. | ||
|
Plural
|
||||
![]() |
![]() |
|||
| we | are | We are intelligent. | ||
![]() |
![]() |
|||
| you | are | You are students. | ||
![]() |
![]() |
|||
| they | are | They are married. | ||
Nâng cao kỹ năng nghe và kiểm tra khả năng hiểu của bạn với phụ đề video trên UPL.











