Danh từ giống - Tiếng Nga

Tên tiếng Nga được chia thành ba loại: nam, nữ và trung tính. Trong hầu hết các trường hợp, phần cuối của tên cho phép bạn đoán được giới tính của người mang tên đó.

Các từ giống đực kết thúc bằng một phụ âm hoặc chữ Й. Các từ giống cái kết thúc bằng chữ A hoặc Я. Các từ trung tính kết thúc bằng chữ O hoặc E.

Những tên kết thúc bằng dấu mềm -ь có thể là nam hoặc nữ: день (ngày - nam), портфель (nam- ví), тетрадь (nữ- sổ), дверь (nữ- cửa), ночь (đêm - nữ).


masculin féminin neutre
мужской род он женский род она средний род оно
-согласный,-й -а,-я -о,-е
компьютер турист стол музей виза книга туфля семья окно кино здание море


Ngoại lệ (исключения)

Một số tên nam chỉ người kết thúc bằng -a, - я như папа (bố), дедушка (ông nội). Từ кофе (cà phê) là nam tính.

Trước khi xem video về giống của danh từ, hãy học các từ vựng dưới đây.

имен: (tên)
существительных: (danh từ theo nghĩa ngữ pháp, cụm danh từ)
род: (giới tính: Liên quan đến sự phân biệt giữa giới tính nam và nữ.)
случаев: (trường hợp)
определить: (xác định)
окончанию: (sự kết thúc)
остальные: (khác)
слова: (từ)
последняя: (cuối cùng)
буква: (chữ cái trong bảng chữ cái)
значит: (do đó)

Hãy tự kiểm tra kiến ​​thức ngữ pháp tiếng Nga của bạn với câu hỏi “Giống cái nào?”

Bài tập 1